Lượng calo trong các thực phẩm phổ biến
Lượng calo, protein, carb và chất béo trên 100 g và trên mỗi khẩu phần của 359 thực phẩm hằng ngày, theo dữ liệu từ USDA FoodData Central.
Trái cây
37- Anh đào63 kcal/100 g
- Bơ160 kcal/100 g
- Bưởi38 kcal/100 g
- Cam47 kcal/100 g
- Chà là282 kcal/100 g
- Chanh vàng29 kcal/100 g
- Chanh xanh30 kcal/100 g
- Chuối89 kcal/100 g
- Dâu tây32 kcal/100 g
- Dừa354 kcal/100 g
- Dứa (thơm)50 kcal/100 g
- Dưa hấu30 kcal/100 g
- Dưa lưới34 kcal/100 g
- Đào42 kcal/100 g
- Đu đủ43 kcal/100 g
- Đu đủ xanh43 kcal/100 g
- Kiwi61 kcal/100 g
- Kỷ tử (khô)349 kcal/100 g
- Lê57 kcal/100 g
- Lê Hàn Quốc42 kcal/100 g
- Lựu83 kcal/100 g
- Mâm xôi52 kcal/100 g
- Mận khô240 kcal/100 g
- Mộc qua57 kcal/100 g
- Mơ khô241 kcal/100 g
- Nho69 kcal/100 g
- Nho khô299 kcal/100 g
- Nho khô đen290 kcal/100 g
- Ổi68 kcal/100 g
- Quýt53 kcal/100 g
- Sốt táo (không đường)42 kcal/100 g
- Sung khô249 kcal/100 g
- Táo63 kcal/100 g
- Táo tàu79 kcal/100 g
- Việt quất57 kcal/100 g
- Xoài60 kcal/100 g
- Xoài xanh60 kcal/100 g
Rau củ
76- Atiso (luộc)53 kcal/100 g
- Bắp (ngô)86 kcal/100 g
- Bắp cải25 kcal/100 g
- Bí đỏ26 kcal/100 g
- Bí hồ lô45 kcal/100 g
- Bí ngòi17 kcal/100 g
- Bí sợi mì (đã nấu chín)27 kcal/100 g
- Bông cải xanh34 kcal/100 g
- Cà chua18 kcal/100 g
- Cà chua đóng hộp16 kcal/100 g
- Cà chua xanh Mexico (tomatillo)32 kcal/100 g
- Cà rốt41 kcal/100 g
- Cà tím25 kcal/100 g
- Cải cúc24 kcal/100 g
- Cải làn (nấu chín)22 kcal/100 g
- Cải rapini22 kcal/100 g
- Cải thảo16 kcal/100 g
- Cải thìa13 kcal/100 g
- Cải xoăn35 kcal/100 g
- Cải xoăn collard32 kcal/100 g
- Cải xoong11 kcal/100 g
- Cần tây14 kcal/100 g
- Chuối nấu122 kcal/100 g
- Củ cải đỏ16 kcal/100 g
- Củ cải muối (xá bấu)271 kcal/100 g
- Củ cải Thụy Điển37 kcal/100 g
- Củ cải trắng18 kcal/100 g
- Củ cải tròn28 kcal/100 g
- Củ cải vàng (parsnip)75 kcal/100 g
- Củ cần tây42 kcal/100 g
- Củ dền43 kcal/100 g
- Củ đậu38 kcal/100 g
- Củ năng97 kcal/100 g
- Củ thì là31 kcal/100 g
- Dưa cải bắp muối19 kcal/100 g
- Dưa leo15 kcal/100 g
- Đậu bắp33 kcal/100 g
- Đậu đũa47 kcal/100 g
- Đậu Hà Lan81 kcal/100 g
- Đậu Hà Lan ăn vỏ42 kcal/100 g
- Đậu que31 kcal/100 g
- Giá đỗ30 kcal/100 g
- Gừng80 kcal/100 g
- Hành lá32 kcal/100 g
- Hành tây40 kcal/100 g
- Hành tím72 kcal/100 g
- Khoai lang (nướng)90 kcal/100 g
- Khoai mì (sắn)160 kcal/100 g
- Khoai môn (nấu chín)142 kcal/100 g
- Khoai tây77 kcal/100 g
- Khổ qua (mướp đắng)17 kcal/100 g
- Kim chi15 kcal/100 g
- Lá nho (đóng hộp)69 kcal/100 g
- Măng tây20 kcal/100 g
- Măng tre (đóng hộp)19 kcal/100 g
- Mộc nhĩ (nấm mèo)25 kcal/100 g
- Nấm22 kcal/100 g
- Nấm hương khô296 kcal/100 g
- Nấm rơm (đóng hộp)32 kcal/100 g
- Ớt chuông26 kcal/100 g
- Ớt tươi40 kcal/100 g
- Ớt xanh dài27 kcal/100 g
- Quả chùm ngây (đũa chùm ngây)37 kcal/100 g
- Quả ô liu116 kcal/100 g
- Rau arugula25 kcal/100 g
- Rau chân vịt23 kcal/100 g
- Rau đay (nấu chín)37 kcal/100 g
- Rau mầm củ cải43 kcal/100 g
- Rau sam20 kcal/100 g
- Rong biển wakame45 kcal/100 g
- Su su19 kcal/100 g
- Súp lơ trắng25 kcal/100 g
- Tỏi149 kcal/100 g
- Tỏi tây61 kcal/100 g
- Xà lách14 kcal/100 g
- Xà lách frisée17 kcal/100 g
Thịt
17- Gan bò (chín)175 kcal/100 g
- Giăm bông164 kcal/100 g
- Pancetta (thịt ba chỉ muối Ý)393 kcal/100 g
- Thịt bê (đã nấu chín)231 kcal/100 g
- Thịt bò xay (đã nấu chín)256 kcal/100 g
- Thịt cừu (đã nấu chín)191 kcal/100 g
- Thịt cừu xay (đã nấu chín)283 kcal/100 g
- Thịt dê (chín)143 kcal/100 g
- Thịt gà (đã nấu chín)190 kcal/100 g
- Thịt gà tây xay (đã nấu chín)203 kcal/100 g
- Thịt gà xay (đã nấu chín)189 kcal/100 g
- Thịt heo (đã nấu chín)201 kcal/100 g
- Thịt heo xay (chín)297 kcal/100 g
- Thịt xông khói (đã nấu chín)468 kcal/100 g
- Ức gà tây (nướng)147 kcal/100 g
- Xúc xích Ba Lan (kielbasa)301 kcal/100 g
- Xúc xích gà (đã nấu chín)176 kcal/100 g
Cá và hải sản
29- Bạch tuộc (đã nấu chín)164 kcal/100 g
- Bào ngư105 kcal/100 g
- Cá chẽm (nấu chín)124 kcal/100 g
- Cá chép (chín)162 kcal/100 g
- Cá cơm (đóng hộp ngâm dầu)210 kcal/100 g
- Cá hồi (nấu chín)206 kcal/100 g
- Cá hồi vân (đã nấu chín)190 kcal/100 g
- Cá hồi xông khói117 kcal/100 g
- Cá hồng (đã nấu chín)128 kcal/100 g
- Cá khô290 kcal/100 g
- Cá mặt quỷ (đã nấu chín)97 kcal/100 g
- Cá mòi (đóng hộp ngâm dầu)208 kcal/100 g
- Cá ngừ (đóng hộp ngâm nước)86 kcal/100 g
- Cá rô phi (đã nấu chín)128 kcal/100 g
- Cá thịt trắng (đã nấu chín)105 kcal/100 g
- Cá thu (đã nấu chín)262 kcal/100 g
- Cá thu hun khói262 kcal/100 g
- Cá trê (đã nấu chín)144 kcal/100 g
- Cá trích (nấu chín)203 kcal/100 g
- Cá tuyết (đã nấu chín)105 kcal/100 g
- Cá tuyết chấm đen hun khói116 kcal/100 g
- Cá tuyết đen (đã nấu chín)250 kcal/100 g
- Cá tuyết muối290 kcal/100 g
- Mực92 kcal/100 g
- Nghêu (nấu chín)148 kcal/100 g
- Sò điệp (đã nấu chín)111 kcal/100 g
- Thịt cua (đã nấu chín)83 kcal/100 g
- Trứng cá143 kcal/100 g
- Vẹm (đã nấu chín)172 kcal/100 g
Trứng và sữa
23- Kem chua198 kcal/100 g
- Kem tươi (heavy cream)340 kcal/100 g
- Phô mai cheddar408 kcal/100 g
- Phô mai coalho310 kcal/100 g
- Phô mai cottage98 kcal/100 g
- Phô mai Edam357 kcal/100 g
- Phô mai feta265 kcal/100 g
- Phô mai gouda356 kcal/100 g
- Phô mai kem (cream cheese)350 kcal/100 g
- Phô mai Monterey Jack373 kcal/100 g
- Phô mai mozzarella299 kcal/100 g
- Phô mai parmesan392 kcal/100 g
- Phô mai pecorino387 kcal/100 g
- Phô mai queso fresco299 kcal/100 g
- Phô mai ricotta157 kcal/100 g
- Phô mai Thụy Sĩ393 kcal/100 g
- Phô mai tươi72 kcal/100 g
- Phô mai xanh353 kcal/100 g
- Sữa chua (không đường, sữa nguyên kem)61 kcal/100 g
- Sữa đặc có đường321 kcal/100 g
- Sữa đặc không đường134 kcal/100 g
- Sữa tươi (2% béo)50 kcal/100 g
- Trứng gà143 kcal/100 g
Ngũ cốc, bánh mì và mì ống
42- Bánh mì bagel264 kcal/100 g
- Bánh mì burger279 kcal/100 g
- Bánh mì lúa mạch đen259 kcal/100 g
- Bánh mì tròn310 kcal/100 g
- Bánh muffin Anh227 kcal/100 g
- Bánh phở (đã nấu chín)108 kcal/100 g
- Bánh pita275 kcal/100 g
- Bánh quy mặn (saltine)418 kcal/100 g
- Bánh tortilla bột mì306 kcal/100 g
- Bánh tortilla ngô218 kcal/100 g
- Bắp rang (nổ bằng khí nóng)382 kcal/100 g
- Bột báng (khô)358 kcal/100 g
- Bột bánh matzo395 kcal/100 g
- Bột chiên xù395 kcal/100 g
- Bột đậu gà387 kcal/100 g
- Bột gạo366 kcal/100 g
- Bột kê382 kcal/100 g
- Bột mì nguyên cám340 kcal/100 g
- Bột nếp366 kcal/100 g
- Bột ngô vảy (flocão)370 kcal/100 g
- Bột semolina360 kcal/100 g
- Couscous (đã nấu chín)112 kcal/100 g
- Cốm gạo402 kcal/100 g
- Cơm trắng (gạo trắng nấu chín)130 kcal/100 g
- Gạo nếp (đã nấu chín)97 kcal/100 g
- Granola489 kcal/100 g
- Hạt diêm mạch (quinoa) nấu chín120 kcal/100 g
- Hạt kê (đã nấu chín)119 kcal/100 g
- Hạt lúa mì (khô)327 kcal/100 g
- Kiều mạch (đã nấu chín)92 kcal/100 g
- Lúa mạch (đã nấu chín)123 kcal/100 g
- Lúa mạch đen cán dẹt338 kcal/100 g
- Lúa mì bulgur (đã nấu)83 kcal/100 g
- Mì soba (đã nấu chín)99 kcal/100 g
- Mì sợi (đã nấu chín)131 kcal/100 g
- Mì trứng (đã nấu chín)138 kcal/100 g
- Mì Ý (đã nấu chín)158 kcal/100 g
- Miến (khô)351 kcal/100 g
- Ngô hominy (đóng hộp)72 kcal/100 g
- Polenta (bột ngô khô)370 kcal/100 g
- Vỏ hoành thánh291 kcal/100 g
- Yến mạch379 kcal/100 g
Đậu, hạt và các loại hạt
44- Aburaage (đậu phụ chiên mỏng)270 kcal/100 g
- Bơ hạnh nhân614 kcal/100 g
- Đậu borlotti (đã nấu chín)136 kcal/100 g
- Đậu đen (đã nấu chín)132 kcal/100 g
- Đậu đỏ (nấu chín)128 kcal/100 g
- Đậu đỏ tây (đã nấu chín)127 kcal/100 g
- Đậu gà (đã nấu chín)164 kcal/100 g
- Đậu gà tách vỏ (đã nấu chín)164 kcal/100 g
- Đậu Hà Lan tách đôi (đã nấu chín)118 kcal/100 g
- Đậu hũ chiên phồng270 kcal/100 g
- Đậu lăng (đã nấu chín)116 kcal/100 g
- Đậu mắt đen (đã nấu chín)116 kcal/100 g
- Đậu nành (đã nấu chín)172 kcal/100 g
- Đậu nành Nhật (luộc)121 kcal/100 g
- Đậu ngự (đã nấu chín)115 kcal/100 g
- Đậu phộng (rang khô)587 kcal/100 g
- Đậu phụ76 kcal/100 g
- Đậu pinto (đã nấu chín)143 kcal/100 g
- Đậu săng (nấu chín)121 kcal/100 g
- Đậu tằm (luộc chín)110 kcal/100 g
- Đậu trắng (đã nấu chín)140 kcal/100 g
- Đậu trắng cannellini (đã nấu chín)139 kcal/100 g
- Đậu urad (đã nấu chín)105 kcal/100 g
- Đậu xanh (đã nấu chín)105 kcal/100 g
- Đậu xanh tách vỏ (nấu chín)105 kcal/100 g
- Hạnh nhân579 kcal/100 g
- Hạt bí ngô559 kcal/100 g
- Hạt chia486 kcal/100 g
- Hạt dẻ (rang)245 kcal/100 g
- Hạt dẻ cười572 kcal/100 g
- Hạt dưa egusi (nhân hạt dưa)557 kcal/100 g
- Hạt điều553 kcal/100 g
- Hạt hướng dương582 kcal/100 g
- Hạt lanh534 kcal/100 g
- Hạt makhana (khiếm thực)332 kcal/100 g
- Hạt mắc ca718 kcal/100 g
- Hạt mè573 kcal/100 g
- Hạt óc chó654 kcal/100 g
- Hạt phỉ628 kcal/100 g
- Hạt thông673 kcal/100 g
- Natto (đậu nành lên men Nhật)211 kcal/100 g
- Nhân đậu đỏ237 kcal/100 g
- Tempeh192 kcal/100 g
- Thịt chay đậu nành366 kcal/100 g
Dầu và chất béo
9Nước sốt và gia vị chấm
31- Cà chua cô đặc82 kcal/100 g
- Cải ngựa48 kcal/100 g
- Dầu hào51 kcal/100 g
- Dưa chuột muối12 kcal/100 g
- Giấm18 kcal/100 g
- Giấm balsamic88 kcal/100 g
- Giấm rượu vang đỏ19 kcal/100 g
- Giấm táo21 kcal/100 g
- Gừng ngâm20 kcal/100 g
- Me239 kcal/100 g
- Mù tạt vàng60 kcal/100 g
- Mứt lingonberry278 kcal/100 g
- Nụ bạch hoa23 kcal/100 g
- Nước mắm35 kcal/100 g
- Nước tương (xì dầu)53 kcal/100 g
- Ớt jalapeño ngâm27 kcal/100 g
- Rượu Thiệu Hưng134 kcal/100 g
- Sốt cà chua nghiền (passata)38 kcal/100 g
- Sốt mayonnaise680 kcal/100 g
- Sốt mè tahini592 kcal/100 g
- Sốt salsa29 kcal/100 g
- Sốt Worcestershire77 kcal/100 g
- Tương cà101 kcal/100 g
- Tương đậu Hàn Quốc (doenjang)198 kcal/100 g
- Tương đen (hoisin)220 kcal/100 g
- Tương hột198 kcal/100 g
- Tương miso198 kcal/100 g
- Tương ớt11 kcal/100 g
- Tương ớt sambal (sambal oelek)21 kcal/100 g
- Tương ớt tỏi93 kcal/100 g
- Wasabi109 kcal/100 g
Đồ ngọt và làm bánh
20- Bánh quy gừng416 kcal/100 g
- Bột bắp381 kcal/100 g
- Bột ca cao (không đường)228 kcal/100 g
- Bột cao lương359 kcal/100 g
- Bột đậu xanh347 kcal/100 g
- Bột kiều mạch335 kcal/100 g
- Bột lúa mạch đen349 kcal/100 g
- Bột mì đa dụng364 kcal/100 g
- Bột năng358 kcal/100 g
- Bột rau câu (khô)306 kcal/100 g
- Đường bột389 kcal/100 g
- Đường hạt ngọc387 kcal/100 g
- Đường nâu380 kcal/100 g
- Đường trắng387 kcal/100 g
- Mật ong304 kcal/100 g
- Siro agave310 kcal/100 g
- Siro phong260 kcal/100 g
- Sô cô la đen598 kcal/100 g
- Sô cô la Mexico426 kcal/100 g
- Tinh chất vani288 kcal/100 g
Đồ uống
11Rau thơm và gia vị
15- Bạc hà (tươi)44 kcal/100 g
- Bột gừng335 kcal/100 g
- Bột tỏi331 kcal/100 g
- Gochugaru (ớt bột Hàn Quốc)318 kcal/100 g
- Hẹ30 kcal/100 g
- Hẹ30 kcal/100 g
- Húng quế23 kcal/100 g
- Húng quế (tươi)23 kcal/100 g
- Mùi tây36 kcal/100 g
- Ớt bột282 kcal/100 g
- Ớt khô324 kcal/100 g
- Ớt vảy318 kcal/100 g
- Rau mùi (ngò rí)23 kcal/100 g
- Sả99 kcal/100 g
- Thì là (tươi)43 kcal/100 g
Khác
5Nội dung trên trang này được viết với sự hỗ trợ của AI (Claude của Anthropic) và đã được đối chiếu với các số liệu trong một lần kiểm tra riêng. Bản thân các số liệu chỉ lấy từ USDA.