Thông tin dinh dưỡng · Đậu, hạt và các loại hạt
Lượng calo trong Hạt dẻ cười
Hạt dẻ cười rang khô, không muối chứa 572 kcal mỗi 100 g, và một khẩu phần 1 oz (49 hạt, 28.4 g) có 162 kcal. Phần lớn lượng calo đến từ chất béo, với 45.8 g chất béo mỗi 100 g, phần còn lại là carb và protein.
Calo đến từ: Carb 19% · Chất béo 68% · Protein 13%
Khẩu phần phổ biến
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỗi 100 g | 100 g | 572 kcal | 21,1 g | 28,3 g | 45,8 g |
| 1 oz (49 hạt) | 28,4 g | 162 kcal | 6 g | 8 g | 13 g |
| 1 cốc | 123 g | 704 kcal | 25,9 g | 34,8 g | 56,4 g |
| 1 hạt | 0,7 g | 4 kcal | 0,1 g | 0,2 g | 0,3 g |
Thông tin dinh dưỡng đầy đủ (Mỗi 100 g)
| Calo | 572 kcal |
|---|---|
| Protein | 21,1 g |
| Carbohydrate | 28,3 g |
| trong đó đường | 7,7 g |
| Chất xơ | 10,3 g |
| Chất béo | 45,8 g |
| trong đó bão hòa | 5,6 g |
| Natri | 6 mg |
Yếu tố làm thay đổi lượng calo
- Khối lượng ở đây tính cho nhân đã bóc vỏ, nên nếu cân cả vỏ, bạn sẽ ghi nhiều hơn lượng thực sự đã ăn vì vỏ có khối lượng nhưng bạn không ăn phần calo nào từ đó.
- Hạt dẻ cười rang với dầu có thể chứa nhiều calo hơn một chút so với loại rang khô do lượng dầu bám trên hạt.
- Hạt dẻ cười tẩm vị hoặc phủ lớp ngoài, như rang mật ong hay phủ sô-cô-la, sẽ có thêm calo từ đường và lớp phủ.
- Khẩu phần dễ vượt quá dự tính vì hạt nhỏ và thường được bốc ăn từng nắm ngay từ túi.
Mẹo ghi nhận chính xác
- Hãy cân phần nhân đã bóc vỏ, hoặc cân phần vỏ bỏ đi rồi trừ vào khối lượng cả vỏ để biết lượng ăn được.
- Chọn mục rang khô hoặc rang dầu đúng với túi hạt của bạn, và chọn loại có vị nếu hạt của bạn được tẩm gia vị hoặc phủ lớp ngoài.
- Trong BerryFit, bạn có thể ghi theo số hạt cho các bữa ăn vặt nhỏ, vì 1 hạt chứa khoảng 4 kcal.
Ghi nhận Hạt dẻ cười chỉ trong vài giây
Chụp ảnh bữa ăn hoặc tìm Hạt dẻ cười trong BerryFit để theo dõi calo và các chất đa lượng so với mục tiêu hằng ngày của riêng bạn.
Câu hỏi thường gặp
1 oz hạt dẻ cười chứa bao nhiêu calo?
Một khẩu phần 1 oz hạt dẻ cười rang khô, khoảng 49 hạt hay 28.4 g, chứa 162 kcal. Khẩu phần này cung cấp 6 g protein, 8 g carb và 13 g chất béo.
1 cốc hạt dẻ cười chứa bao nhiêu calo?
Một cốc hạt dẻ cười rang khô đã bóc vỏ (123 g) chứa 704 kcal, với 25.9 g protein, 34.8 g carb và 56.4 g chất béo.
Một hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
Một nhân hạt dẻ cười nặng khoảng 0.7 g và chứa khoảng 4 kcal.
Hạt dẻ cười có ít calo hơn hạnh nhân không?
Có, nhưng chỉ ít hơn một chút. Hạt dẻ cười chứa 572 kcal mỗi 100 g, so với 579 kcal của hạnh nhân, nên chênh lệch không đáng kể. Đậu phộng (rang khô) cao hơn một chút, ở mức 587 kcal mỗi 100 g.
Thực phẩm tương tự
Lượng calo trong các thực phẩm phổ biếnGiá trị trên 100 g lấy từ USDA FoodData Central (Nuts, pistachio nuts, dry roasted, without salt added, FDC ID 170185); khẩu phần dựa trên khối lượng khẩu phần của USDA. Thực phẩm thực tế có thể khác nhau tùy giống, độ chín và cách chế biến.
Nội dung trên trang này được viết với sự hỗ trợ của AI (Claude của Anthropic) và đã được đối chiếu với các số liệu trong một lần kiểm tra riêng. Bản thân các số liệu chỉ lấy từ USDA.

