Thông tin dinh dưỡng · Trứng và sữa
Lượng calo trong Phô mai cottage
Phô mai cottage (loại kem, hạt lớn hoặc hạt nhỏ) có 98 kcal trong 100 g, và 1 cup loại hạt nhỏ (225 g) có 221 kcal. Phần lớn năng lượng đến từ protein, với 11,1 g trong 100 g, tiếp theo là chất béo 4,3 g và một lượng nhỏ carb 3,4 g.
Calo đến từ: Carb 14% · Chất béo 40% · Protein 46%
Khẩu phần phổ biến
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỗi 100 g | 100 g | 98 kcal | 11,1 g | 3,4 g | 4,3 g |
| 1 cup, hạt nhỏ | 225 g | 221 kcal | 25 g | 7,6 g | 9,7 g |
| 1 cup, hạt lớn | 210 g | 206 kcal | 23,4 g | 7,1 g | 9 g |
| 4 oz | 113 g | 111 kcal | 12,6 g | 3,8 g | 4,9 g |
Thông tin dinh dưỡng đầy đủ (Mỗi 100 g)
| Calo | 98 kcal |
|---|---|
| Protein | 11,1 g |
| Carbohydrate | 3,4 g |
| trong đó đường | 2,7 g |
| Chất xơ | 0 g |
| Chất béo | 4,3 g |
| trong đó bão hòa | 1,7 g |
| Natri | 315 mg |
Yếu tố làm thay đổi lượng calo
- Hàm lượng chất béo sữa ảnh hưởng nhiều nhất: loại ít béo và không béo có ít calo hơn phô mai cottage loại kem, còn loại siêu béo ngậy thì nhiều calo hơn.
- Kích thước hạt phô mai thay đổi lượng chứa trong 1 cup, nên 1 cup hạt nhỏ (225 g) nặng hơn và nhiều calo hơn 1 cup hạt lớn (210 g).
- Phô mai cottage có hương vị hoặc có lớp trái cây dưới đáy sẽ có thêm calo từ đường bổ sung và trái cây.
- Các loại topping và đồ trộn như mật ong, granola, các loại hạt hay mứt có thể còn nhiều calo hơn chính phần phô mai cottage.
Mẹo ghi nhận chính xác
- Hãy cân khẩu phần bằng cân nhà bếp thay vì ước lượng theo cup, vì kích thước hạt phô mai làm thay đổi trọng lượng của một cup.
- Xem nhãn trên hộp để biết tỷ lệ chất béo sữa và ghi đúng loại tương ứng, vì loại kem, ít béo và không béo có lượng calo khác nhau.
- Ghi riêng các loại topping, hoặc chụp ảnh bát của bạn trong BerryFit để cả trái cây và các loại hạt trộn kèm cũng được tính.
Ghi nhận Phô mai cottage chỉ trong vài giây
Chụp ảnh bữa ăn hoặc tìm Phô mai cottage trong BerryFit để theo dõi calo và các chất đa lượng so với mục tiêu hằng ngày của riêng bạn.
Câu hỏi thường gặp
1 cup phô mai cottage có bao nhiêu calo?
1 cup phô mai cottage loại kem hạt nhỏ (225 g) có 221 kcal, còn 1 cup hạt lớn (210 g) có 206 kcal. Sự chênh lệch đến từ trọng lượng mỗi cup của từng loại hạt.
Phô mai cottage có bao nhiêu protein?
Phô mai cottage có 11,1 g protein trong 100 g. Một cup loại hạt nhỏ có 25 g protein, và 4 oz (113 g) có 12,6 g.
Phô mai cottage có ít carb không?
Có, phô mai cottage khá ít carb, với 3,4 g trong 100 g, trong đó 2,7 g là đường. Các loại có hương vị, trái cây hoặc chất tạo ngọt sẽ nhiều carb hơn.
Phô mai cottage so với ricotta và sữa chua thì calo thế nào?
Phô mai cottage có 98 kcal trong 100 g, ít hơn ricotta (157 kcal) nhưng nhiều hơn sữa chua nguyên kem không đường (61 kcal). Phô mai farmer cũng ít calo hơn phô mai cottage, với 72 kcal trong 100 g.
Thực phẩm tương tự
Lượng calo trong các thực phẩm phổ biếnGiá trị trên 100 g lấy từ USDA FoodData Central (Cheese, cottage, creamed, large or small curd, FDC ID 172179); khẩu phần dựa trên khối lượng khẩu phần của USDA. Thực phẩm thực tế có thể khác nhau tùy giống, độ chín và cách chế biến.
Nội dung trên trang này được viết với sự hỗ trợ của AI (Claude của Anthropic) và đã được đối chiếu với các số liệu trong một lần kiểm tra riêng. Bản thân các số liệu chỉ lấy từ USDA.


