BerryFit

Thông tin dinh dưỡng · Trứng và sữa

Lượng calo trong Phô mai gouda

Phô mai gouda có 356 kcal trong 100 g, và một khẩu phần 1 oz (28.4 g) có 101 kcal. Phần lớn lượng calo đến từ chất béo (27.4 g mỗi 100 g), một phần đáng kể từ protein (24.9 g) và rất ít từ carb (2.2 g).

Mỗi 100 g356kcal
24,9gProtein
2,2gCarb
27,4gChất béo
0gChất xơ

Calo đến từ: Carb 2% · Chất béo 69% · Protein 29%

Khẩu phần phổ biến

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbChất béo
Mỗi 100 g100 g356 kcal24,9 g2,2 g27,4 g
1 oz28,4 g101 kcal7,1 g0,6 g7,8 g
1 gói (7 oz)198 g705 kcal49,4 g4,4 g54,3 g
Thông tin dinh dưỡng đầy đủ (Mỗi 100 g)
Calo356 kcal
Protein24,9 g
Carbohydrate2,2 g
trong đó đường2,2 g
Chất xơ0 g
Chất béo27,4 g
trong đó bão hòa17,6 g
Natri819 mg

Yếu tố làm thay đổi lượng calo

  • Độ dày lát và cách cắt ảnh hưởng rất lớn, vì lát hay miếng vuông cắt ước chừng bằng mắt thường lớn hơn 1 oz.
  • Gouda ủ lâu và gouda xông khói thường khô và đặc hơn gouda non, nên miếng cùng kích thước có thể nặng hơn.
  • Các loại giảm béo hoặc light có ít calo hơn gouda thường vì đã bớt đi một phần chất béo.
  • Làm tan chảy gouda lên món ăn không làm thay đổi lượng calo, nhưng nấu cùng bơ hoặc dầu sẽ cộng thêm calo của lượng chất béo đó.

Mẹo ghi nhận chính xác

  • Hãy cân phô mai bằng cân nhà bếp, nhất là khi ăn vặt cắt trực tiếp từ khối, vì chênh lệch nhỏ về kích thước sẽ cộng dồn rất nhanh.
  • Nếu bạn ăn hết một gói 7 oz qua nhiều bữa, hãy ghi từng phần theo khối lượng thay vì ước lượng theo phần của gói.
  • Chụp ảnh khay phô mai hoặc bánh sandwich trong BerryFit, sau đó chỉnh phần gouda theo khối lượng đã cân để có kết quả chính xác.

Ghi nhận Phô mai gouda chỉ trong vài giây

Chụp ảnh bữa ăn hoặc tìm Phô mai gouda trong BerryFit để theo dõi calo và các chất đa lượng so với mục tiêu hằng ngày của riêng bạn.

Câu hỏi thường gặp

Một lát phô mai gouda có bao nhiêu calo?

Tùy vào kích thước lát, nhưng một phần 1 oz (28.4 g) có 101 kcal. Cân các lát phô mai là cách đáng tin cậy nhất để ghi nhật ký.

Phô mai gouda có nhiều protein không?

Gouda có 24.9 g protein mỗi 100 g, tức 7.1 g mỗi khẩu phần 1 oz. Tuy vậy, chất béo vẫn là nguồn calo lớn nhất của nó.

Phô mai gouda có ít carb không?

Có, gouda chỉ có 2.2 g carb mỗi 100 g và 0.6 g mỗi 1 oz, không chứa chất xơ.

Lượng calo của gouda so với các loại phô mai khác thế nào?

Gouda rất gần với phô mai Edam (357 kcal mỗi 100 g) và phô mai xanh (353 kcal). Monterey Jack (373) và Pecorino (387) cao hơn một chút tính trên 100 g.

Giá trị trên 100 g lấy từ USDA FoodData Central (Cheese, gouda, FDC ID 171241); khẩu phần dựa trên khối lượng khẩu phần của USDA. Thực phẩm thực tế có thể khác nhau tùy giống, độ chín và cách chế biến.

Nội dung trên trang này được viết với sự hỗ trợ của AI (Claude của Anthropic) và đã được đối chiếu với các số liệu trong một lần kiểm tra riêng. Bản thân các số liệu chỉ lấy từ USDA.