Thông tin dinh dưỡng · Trái cây
Lượng calo trong Táo
Táo tươi cả vỏ có 63 kcal trong 100 g, và một quả táo vừa (192 g) có 121 kcal. Gần như toàn bộ lượng calo này đến từ carbohydrate, với 15,2 g trong 100 g, gồm 11,7 g đường và 2,1 g chất xơ, còn protein và chất béo chỉ có rất ít.
Calo đến từ: Carb 96% · Chất béo 3% · Protein 1%
Khẩu phần phổ biến
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỗi 100 g | 100 g | 63 kcal | 0,2 g | 15,2 g | 0,2 g |
| 1 quả táo vừa | 192 g | 121 kcal | 0,4 g | 29,2 g | 0,3 g |
| 1 quả táo nhỏ | 158 g | 100 kcal | 0,3 g | 24 g | 0,3 g |
| 1 quả táo lớn | 236 g | 149 kcal | 0,5 g | 35,9 g | 0,4 g |
| 1 cốc táo thái lát | 109 g | 69 kcal | 0,2 g | 16,6 g | 0,2 g |
Thông tin dinh dưỡng đầy đủ (Mỗi 100 g)
| Calo | 63 kcal |
|---|---|
| Protein | 0,2 g |
| Carbohydrate | 15,2 g |
| trong đó đường | 11,7 g |
| Chất xơ | 2,1 g |
| Chất béo | 0,2 g |
| Natri | 1 mg |
Yếu tố làm thay đổi lượng calo
- Kích cỡ ảnh hưởng nhiều nhất: một quả táo nhỏ (158 g) có 100 kcal, trong khi một quả lớn (236 g) có 149 kcal, nên ước lượng sai kích cỡ có thể làm tổng calo chênh lệch đáng kể.
- Khi cân nguyên quả táo, bạn tính cả lõi và cuống vốn thường không ăn, nên khối lượng phần thực sự ăn được sẽ thấp hơn khối lượng cả quả.
- Táo sấy đã mất nước, nên mỗi gram táo sấy chứa nhiều calo hơn táo tươi.
- Nấu chín táo không làm thay đổi calo nhiều, nhưng táo nướng, bánh táo và sốt táo thường được thêm đường, bơ hoặc nguyên liệu khác làm tăng tổng calo.
Mẹo ghi nhận chính xác
- Để ghi chính xác nhất, hãy dùng cân nhà bếp cân táo thái lát hoặc phần ăn được và ghi theo gram thay vì chọn kích cỡ.
- Chọn táo tươi khi ăn một quả táo nguyên, và ghi riêng bơ đậu phộng, caramel, phô mai hay các loại topping khác.
- Trong BerryFit, hãy chụp ảnh quả táo hoặc đĩa táo thái lát của bạn và điều chỉnh khẩu phần nếu ước tính chưa khớp với lượng bạn đã ăn.
Ghi nhận Táo chỉ trong vài giây
Chụp ảnh bữa ăn hoặc tìm Táo trong BerryFit để theo dõi calo và các chất đa lượng so với mục tiêu hằng ngày của riêng bạn.
Câu hỏi thường gặp
Một quả táo vừa có bao nhiêu calo?
Một quả táo vừa nặng khoảng 192 g có 121 kcal, với 29,2 g carb, 0,4 g protein và 0,3 g chất béo.
Một cốc táo thái lát có bao nhiêu calo?
Một cốc táo thái lát (109 g) có 69 kcal và 16,6 g carb.
Táo có nhiều đường không?
Táo có 11,7 g đường trong 100 g, chiếm phần lớn trong 15,2 g carb. Táo cũng có 2,1 g chất xơ trong 100 g.
Táo so với các loại trái cây khác về calo thế nào?
Với 63 kcal trong 100 g, táo ngang với anh đào và gần bằng kiwi (61) và xoài (60). Ổi cao hơn một chút với 68, còn mộc qua thấp hơn một chút với 57.
Thực phẩm tương tự
Lượng calo trong các thực phẩm phổ biếnGiá trị trên 100 g lấy từ USDA FoodData Central (Apples, raw, fuji, with skin (Includes foods for USDA's Food Distribution Program), FDC ID 167793); khẩu phần dựa trên khối lượng khẩu phần của USDA. Thực phẩm thực tế có thể khác nhau tùy giống, độ chín và cách chế biến.
Nội dung trên trang này được viết với sự hỗ trợ của AI (Claude của Anthropic) và đã được đối chiếu với các số liệu trong một lần kiểm tra riêng. Bản thân các số liệu chỉ lấy từ USDA.





