Thông tin dinh dưỡng · Trái cây
Lượng calo trong Lê
Lê tươi có 57 kcal trong 100 g, và một quả lê vừa (178 g) có khoảng 101 kcal. Hầu hết lượng calo này đến từ carbohydrate, với 15.2 g carb trong 100 g, bao gồm 3.1 g chất xơ và 9.8 g đường, trong khi protein và chất béo rất thấp.
Calo đến từ: Carb 96% · Chất béo 1% · Protein 3%
Khẩu phần phổ biến
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỗi 100 g | 100 g | 57 kcal | 0,4 g | 15,2 g | 0,1 g |
| 1 quả lê vừa | 178 g | 101 kcal | 0,6 g | 27,1 g | 0,2 g |
| 1 quả lê nhỏ | 148 g | 84 kcal | 0,5 g | 22,5 g | 0,2 g |
| 1 quả lê lớn | 230 g | 131 kcal | 0,8 g | 35 g | 0,3 g |
| 1 cốc, thái lát | 140 g | 80 kcal | 0,5 g | 21,3 g | 0,2 g |
Thông tin dinh dưỡng đầy đủ (Mỗi 100 g)
| Calo | 57 kcal |
|---|---|
| Protein | 0,4 g |
| Carbohydrate | 15,2 g |
| trong đó đường | 9,8 g |
| Chất xơ | 3,1 g |
| Chất béo | 0,1 g |
| trong đó bão hòa | 0 g |
| Natri | 1 mg |
Yếu tố làm thay đổi lượng calo
- Kích thước quả lê chênh lệch khá nhiều, nên một quả lê lớn có thể chứa nhiều calo hơn hẳn quả nhỏ.
- Lõi và cuống thường không được ăn, vì vậy nếu cân cả quả mà không trừ đi phần này, bạn sẽ tính dư lượng thực tế đã ăn.
- Lê đóng hộp ngâm siro có thêm calo từ đường bổ sung, còn lê ngâm nước lọc hoặc nước ép thì ít calo hơn.
- Lê sấy khô có mật độ calo cao hơn nhiều tính theo trọng lượng vì đã mất nước, nên chỉ một nắm nhỏ cũng nhanh chóng cộng dồn lượng calo.
Mẹo ghi nhận chính xác
- Hãy cân quả lê hoặc những lát lê bạn thực sự ăn để tính chính xác nhất, thay vì ước lượng theo kích thước.
- Ghi là lê tươi nếu bạn ăn quả tươi, và chọn mục lê đóng hộp hoặc lê sấy nếu bạn ăn dạng đó, vì chúng khác với lê tươi.
- Chụp ảnh bữa ăn nhẹ trong BerryFit để ghi lại lê cùng các món ăn kèm như sữa chua, bơ hạt hay phô mai, vốn cũng có calo riêng.
Ghi nhận Lê chỉ trong vài giây
Chụp ảnh bữa ăn hoặc tìm Lê trong BerryFit để theo dõi calo và các chất đa lượng so với mục tiêu hằng ngày của riêng bạn.
Câu hỏi thường gặp
Một quả lê bao nhiêu calo?
Một quả lê vừa (178 g) có khoảng 101 kcal. Một quả lê nhỏ (148 g) có khoảng 84 kcal, và một quả lê lớn (230 g) có khoảng 131 kcal.
Lê có bao nhiêu carb?
Lê có 15.2 g carb trong 100 g. Một quả lê vừa có khoảng 27.1 g carb, bao gồm một phần chất xơ và đường tự nhiên.
Lê có nhiều đường không?
Lê tươi có 9.8 g đường trong 100 g, là đường tự nhiên từ trái cây. Lê cũng cung cấp 3.1 g chất xơ trong 100 g.
Một cốc lê thái lát bao nhiêu calo?
Một cốc lê thái lát (140 g) có khoảng 80 kcal và 21.3 g carb.
Thực phẩm tương tự
Lượng calo trong các thực phẩm phổ biếnGiá trị trên 100 g lấy từ USDA FoodData Central (Pears, raw, FDC ID 169118); khẩu phần dựa trên khối lượng khẩu phần của USDA. Thực phẩm thực tế có thể khác nhau tùy giống, độ chín và cách chế biến.
Nội dung trên trang này được viết với sự hỗ trợ của AI (Claude của Anthropic) và đã được đối chiếu với các số liệu trong một lần kiểm tra riêng. Bản thân các số liệu chỉ lấy từ USDA.

