Thông tin dinh dưỡng · Rau thơm và gia vị
Lượng calo trong Hẹ
Hẹ có 30 kcal trong 100 g, còn 1 thìa cà phê hẹ thái nhỏ (1 g) chỉ có 0 kcal. Phần lớn calo trong hẹ đến từ carb (4,4 g trong 100 g), theo sát là protein với 3,3 g và rất ít chất béo, chỉ 0,7 g. Các số liệu này dựa trên dữ liệu của hành lá Tây (chives) sống, loại tương đồng gần nhất hiện có.
Calo đến từ: Carb 47% · Chất béo 17% · Protein 36%
Khẩu phần phổ biến
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỗi 100 g | 100 g | 30 kcal | 3,3 g | 4,4 g | 0,7 g |
| 1 thìa cà phê, thái nhỏ | 1 g | 0 kcal | 0 g | 0 g | 0 g |
| 1 thìa canh, thái nhỏ | 3 g | 1 kcal | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
Thông tin dinh dưỡng đầy đủ (Mỗi 100 g)
| Calo | 30 kcal |
|---|---|
| Protein | 3,3 g |
| Carbohydrate | 4,4 g |
| trong đó đường | 1,9 g |
| Chất xơ | 2,5 g |
| Chất béo | 0,7 g |
| trong đó bão hòa | 0,1 g |
| Natri | 3 mg |
Yếu tố làm thay đổi lượng calo
- Nấu hẹ với dầu, như khi xào hay làm nhân bánh bao, sủi cảo, sẽ cộng thêm calo từ lượng dầu mà hẹ thấm vào.
- Hẹ nấu chín bị héo và mất nước, nên cùng một khối lượng, hẹ chín chứa nhiều hẹ hơn so với hẹ sống.
- Dùng hẹ để trang trí hầu như không thêm calo, nhưng dùng cả bó như một loại rau chính trong món ăn thì lượng calo sẽ cộng dồn lên.
Mẹo ghi nhận chính xác
- Khi dùng hẹ làm rau chính, hãy cân hẹ sống trước khi nấu và ghi lại khối lượng sống đó.
- Ghi riêng dầu ăn hoặc nước sốt, vì chúng thường chứa nhiều calo hơn chính lượng hẹ.
- Nếu chỉ rắc một ít hẹ lên món ăn, ghi theo khẩu phần thìa canh hoặc thìa cà phê là đủ chính xác.
Ghi nhận Hẹ chỉ trong vài giây
Chụp ảnh bữa ăn hoặc tìm Hẹ trong BerryFit để theo dõi calo và các chất đa lượng so với mục tiêu hằng ngày của riêng bạn.
Câu hỏi thường gặp
1 thìa canh hẹ có bao nhiêu calo?
1 thìa canh hẹ thái nhỏ (3 g) có khoảng 1 kcal, với 0,1 g protein, 0,1 g carb và 0 g chất béo.
Hẹ có nhiều carb không?
Không. Hẹ có 4,4 g carb trong 100 g, trong đó 2,5 g là chất xơ và 1,9 g là đường.
Hẹ có nhiều calo hơn hành lá Tây (chives) không?
Tại đây, hẹ được ghi với cùng giá trị như hành lá Tây (chives), ở mức 30 kcal trong 100 g.
Hẹ so với các loại rau thơm tươi khác như thế nào?
Với 30 kcal trong 100 g, hẹ nằm giữa rau mùi và húng quế tươi ở mức 23 kcal và mùi tây ở mức 36 kcal, còn thì là tươi có 43 kcal.
Thực phẩm tương tự
Lượng calo trong các thực phẩm phổ biếnGiá trị trên 100 g lấy từ USDA FoodData Central (Chives, raw, FDC ID 169994); khẩu phần dựa trên khối lượng khẩu phần của USDA. Thực phẩm thực tế có thể khác nhau tùy giống, độ chín và cách chế biến.
Nội dung trên trang này được viết với sự hỗ trợ của AI (Claude của Anthropic) và đã được đối chiếu với các số liệu trong một lần kiểm tra riêng. Bản thân các số liệu chỉ lấy từ USDA.
