Thông tin dinh dưỡng · Trái cây
Lượng calo trong Nho
Nho chứa 69 kcal mỗi 100 g, và một khẩu phần 1 cốc (151 g) có 104 kcal. Gần như toàn bộ năng lượng này đến từ carbohydrate, chủ yếu là đường tự nhiên, với rất ít chất béo và protein.
Calo đến từ: Carb 94% · Chất béo 2% · Protein 4%
Khẩu phần phổ biến
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỗi 100 g | 100 g | 69 kcal | 0,7 g | 18,1 g | 0,2 g |
| 1 cốc | 151 g | 104 kcal | 1,1 g | 27,3 g | 0,2 g |
| 10 quả nho | 49 g | 34 kcal | 0,4 g | 8,9 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần (126 g) | 126 g | 87 kcal | 0,9 g | 22,8 g | 0,2 g |
Thông tin dinh dưỡng đầy đủ (Mỗi 100 g)
| Calo | 69 kcal |
|---|---|
| Protein | 0,7 g |
| Carbohydrate | 18,1 g |
| trong đó đường | 15,5 g |
| Chất xơ | 0,9 g |
| Chất béo | 0,2 g |
| trong đó bão hòa | 0,1 g |
| Natri | 2 mg |
Yếu tố làm thay đổi lượng calo
- Kích thước quả nho chênh lệch khá nhiều, nên đếm số quả chỉ cho ước tính tương đối, kém chính xác hơn so với cân.
- Nho khô là nho đã được sấy, do mất nước nên cùng một khối lượng lại chứa nhiều calo hơn hẳn.
- Nước ép nho cô đặc lượng đường và mất đi phần lớn chất xơ, nên một ly nước ép thường nhiều calo hơn một nắm nho tươi.
- Nho đông lạnh có lượng calo tương đương nho tươi theo khối lượng, nhưng rất dễ ăn cả bát, nên khẩu phần thường bị tăng lên.
Mẹo ghi nhận chính xác
- Cân nho sau khi đã bỏ cuống, vì cuống làm tăng khối lượng nhưng bạn không ăn phần này.
- Ghi nhận nho tươi bằng mục nho tươi, còn nho khô, nước ép nho hoặc nho trong món tráng miệng thì ghi thành các mục riêng.
- Trong BerryFit, hãy chụp ảnh bát nho của bạn rồi điều chỉnh khẩu phần cho đúng với lượng bạn thực sự đã ăn.
Ghi nhận Nho chỉ trong vài giây
Chụp ảnh bữa ăn hoặc tìm Nho trong BerryFit để theo dõi calo và các chất đa lượng so với mục tiêu hằng ngày của riêng bạn.
Câu hỏi thường gặp
10 quả nho bao nhiêu calo?
Mười quả nho (49 g) chứa khoảng 34 kcal. Nho to hoặc nhỏ hơn sẽ làm con số này thay đổi đôi chút.
Nho chứa bao nhiêu carb?
Nho có 18,1 g carb mỗi 100 g, trong đó có 15,5 g đường và 0,9 g chất xơ. Một cốc nho chứa 27,3 g carb.
Nho đỏ và nho xanh có lượng calo khác nhau không?
Các giá trị này áp dụng cho cả nho đỏ và nho xanh, vì lượng calo của chúng rất giống nhau. Chênh lệch giữa các giống nho là nhỏ so với chênh lệch do khẩu phần.
So với các loại trái cây khác, nho nhiều calo hơn hay ít hơn?
Với 69 kcal mỗi 100 g, nho gần tương đương ổi (68 kcal) và cao hơn một chút so với táo và anh đào (mỗi loại 63 kcal). Kiwi có 61 kcal và xoài có 60 kcal mỗi 100 g.
Thực phẩm tương tự
Lượng calo trong các thực phẩm phổ biếnGiá trị trên 100 g lấy từ USDA FoodData Central (Grapes, red or green (European type, such as Thompson seedless), raw, FDC ID 174683); khẩu phần dựa trên khối lượng khẩu phần của USDA. Thực phẩm thực tế có thể khác nhau tùy giống, độ chín và cách chế biến.
Nội dung trên trang này được viết với sự hỗ trợ của AI (Claude của Anthropic) và đã được đối chiếu với các số liệu trong một lần kiểm tra riêng. Bản thân các số liệu chỉ lấy từ USDA.

