Thông tin dinh dưỡng · Đậu, hạt và các loại hạt
Lượng calo trong Hạt dưa egusi (nhân hạt dưa)
Hạt dưa egusi (nhân hạt dưa, sấy khô) có 557 kcal mỗi 100 g, và một khẩu phần 1 cốc (108 g) có 602 kcal. Phần lớn năng lượng đến từ chất béo, với 47,4 g mỗi 100 g, cùng lượng protein đáng kể 28,3 g và 15,3 g carbs.
Calo đến từ: Carb 10% · Chất béo 71% · Protein 19%
Khẩu phần phổ biến
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỗi 100 g | 100 g | 557 kcal | 28,3 g | 15,3 g | 47,4 g |
| 1 cốc | 108 g | 602 kcal | 30,6 g | 16,5 g | 51,2 g |
| 1 oz | 28,4 g | 158 kcal | 8 g | 4,3 g | 13,5 g |
Thông tin dinh dưỡng đầy đủ (Mỗi 100 g)
| Calo | 557 kcal |
|---|---|
| Protein | 28,3 g |
| Carbohydrate | 15,3 g |
| Chất béo | 47,4 g |
| trong đó bão hòa | 9,8 g |
| Natri | 99 mg |
Yếu tố làm thay đổi lượng calo
- Egusi xay có trọng lượng theo cốc khác với hạt nguyên, nên số đo bằng cốc có thể chênh lệch khá nhiều giữa các mẻ.
- Súp egusi thường được nấu với dầu cọ hoặc dầu ăn khác, làm tăng thêm lượng kcal ngoài phần hạt.
- Thịt, cá và viên gia vị nấu canh cho vào súp egusi làm thay đổi tổng lượng kcal và protein của món ăn, vượt xa so với chỉ riêng phần hạt.
- Rang hạt làm mất đi một chút độ ẩm nhưng không làm thay đổi đáng kể lượng kcal trên mỗi gam.
Mẹo ghi nhận chính xác
- Hãy cân egusi khô trước khi xay hoặc nấu, vì với loại hạt giàu năng lượng như thế này, cân nhà bếp chính xác hơn nhiều so với đong bằng cốc.
- Khi ghi nhận súp egusi, hãy nhập hạt, dầu, thịt hoặc cá và rau thành các nguyên liệu riêng, sau đó chia cho số phần ăn.
- Trên BerryFit, bạn có thể lưu món súp egusi thành công thức một lần để những lần sau chỉ cần ghi nhận theo khẩu phần thật nhanh.
Ghi nhận Hạt dưa egusi (nhân hạt dưa) chỉ trong vài giây
Chụp ảnh bữa ăn hoặc tìm Hạt dưa egusi (nhân hạt dưa) trong BerryFit để theo dõi calo và các chất đa lượng so với mục tiêu hằng ngày của riêng bạn.
Câu hỏi thường gặp
1 oz hạt dưa egusi có bao nhiêu kcal?
Một ounce (28,4 g) nhân hạt egusi sấy khô có 158 kcal, với 8 g protein, 4,3 g carbs và 13,5 g chất béo.
Hạt dưa egusi có giàu protein không?
Egusi cung cấp 28,3 g protein mỗi 100 g, khá cao đối với một loại hạt, dù chất béo vẫn là nguồn năng lượng chính với 47,4 g mỗi 100 g.
Egusi so với các loại hạt khác thế nào?
Với 557 kcal mỗi 100 g, egusi rất gần với hạt bí (559) và hạt điều (553), và thấp hơn một chút so với hạnh nhân (579) và vừng (573).
Súp egusi có lượng kcal giống hạt egusi không?
Không. Súp egusi kết hợp hạt với dầu, thịt hoặc cá và rau, nên lượng kcal phụ thuộc vào công thức và khẩu phần. Hãy ghi nhận từng nguyên liệu để có tổng chính xác.
Thực phẩm tương tự
Lượng calo trong các thực phẩm phổ biếnGiá trị trên 100 g lấy từ USDA FoodData Central (Seeds, watermelon seed kernels, dried, FDC ID 169407); khẩu phần dựa trên khối lượng khẩu phần của USDA. Thực phẩm thực tế có thể khác nhau tùy giống, độ chín và cách chế biến.
Nội dung trên trang này được viết với sự hỗ trợ của AI (Claude của Anthropic) và đã được đối chiếu với các số liệu trong một lần kiểm tra riêng. Bản thân các số liệu chỉ lấy từ USDA.
